Bảng giá tấm nhôm Alu

GIÁ ALU ALCOREST MÀU THÔNG DỤNG (NIÊM YẾT)
Chúng tôi là đại diện Nhà Phân phối tấm Aluminium Composite Alcorest
Có giá trị từ 01/05/18 đến khi có giá mới
STT Chaát Lieäu Sôn Độ dày lớp nhôm Độ dày tấm Đơn giá VND/tấm
KT: 1220×2440
Đơn giá VND/tấm
KT:1500×3000
1 Hàng trong nhà (PET) 0.06 2 237.000 Gía liên hệ
2 EV2001-2012, 3 301.000
3 EV2014-2020 4 369.000
4 0.10 2 338
5 EV2001-2012,2014-220,2022,2031,20AG 3 388
6 4 478
7 0.15 3 472
8 EV2001,2002 4 550
9 5 640
10 0.18 3 518
11 EV2001-2008,2010,2012,2014,2018 4 592
12 5 672
13 6 764
14 0.21 3 656
15 EV2001,2002,2022 4 750
16 5 869
17 Hàng ngoài trời
(PVDF)
0.21 3 756
18 EV3001,3002,3003, 4 845
19 3005,3006,3010,3015, 5 935
20 3016,3017,3035 6 1.029
21 0.3 3 911
22 EV3001,3002,3003, 4 1.000
23 3005,3006,3010, 5 1.092
24 0,3017 6 1.197
25 0.4 4 1.155
26 EV3001,3002,3003 5 1.218
27 6 1.323
28 0.5 4 1.299
29 EV3001,3002,3003, 30VB1, 30VB2 5 1.402
30 6 1.512
GIÁ ALU ALCOREST MÀU ĐẶC BIỆT (Niêm Yết)
Chúng tôi là đại diện Nhà Phân phối tấm Aluminium Composite Alcorest
Có giá trị từ 01/07/16 đến khi có giá mới
STT Màu Mã sản phẩm Độ dày lớp nhôm Độ dày tấm 1220×2440 (mm)
1 Vân gỗ EV 2021,EV 2025,2028 0.06 2 290,000
2 3 349,000
3 4 420,000
4 EV 2021,EV 2025 0.1 2 380,000
5 3 443,000
6 Vân gỗ EV 2013, EV 2026,EV 2023 0.06 2 344,000
7 xước bạc 3 400,000
8 xước hoa 4 482,000
9 0.08 2 359,000
10 3 415,000
11 4 497,000
12 0.10 2 369,000
13 3 428,000
14 4 513,000
15 EV2033 xước đen 0.08 2 347,000
16 3 431,000
17 4 518,000
18 0.10 2 380,000
19 3 441,000
20 4 528,000
21 EV2013,2026 0.21 3 682,000
22 4 757,000
23 Vân nâu EV 2024 0.1 2 giá liên hệ
24 3
25 4
26 0.10 2
27 3
28 4
29 0.21 4
30 Nhôm bóng EV2002MB 0.21 3 656,000
31 4 750,000
32 5 869,000
33 Gương trắng EV 2027 0.3 3 1.100,000
34 4 1.200,000
35 Gương đen EV 2029 EU 0.3 3 1.600,000
36 4 1.700,000
37 Gương vàng EV 2030 0.3 3 1.180,000
38 4 1.280,000
39 Gương sơn đen EV2034 0.3 3 1.100,000
40 4 1.200,000
41 PVDF – 3001 nano, 3002 nano 0.21 3 770,000
42 4 860,000
43 0.50 4 1.350,000
44 5 1.440,000
ALU ARADO – HÀNG GIÁ RẺ – KHÔNG THUẾ
STT MÃ MÀU ĐỘ DÀY NHÔM
( mm )
ĐỘ DÀY
TẤM ( mm )
ĐƠN GIÁ (VNĐ / TẤM )
1220×2440 mm
1 AV(1001- 1002-
1003 -1005-1008-
1010-1012-1016)
màu trơn
0,05 1,8 153,000
2 2 160,000
3 2,8 197,000
4 3 203,000
5 AV 2021
– 2025
– 2028
Màu vân gỗ
0,06 1,8 200,000
6 2 207,000
7 2,8 237,000
8 3 244,000
GHI CHÚ:  MR THẮNG 0908047616 , 0908642616
1/ Giá trên Chưa bao gồm thuế VAT 10%.
2/ Giá đã bao giao hàng trong nội thành HCM, Bình Dương khi lấy 100 tấm trở lên.
3/ Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản trước khi giao hàng.
4/ Hàng mới 100% đảm bảo theo tiêu chuẩn của nhà Sản Xuất